Từ vựng
N1Danh từ

貯蓄

ちょちく

Nghĩa

  • 1.tiết kiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
savings
Tiếng Việt
tiết kiệm
日本語
貯蓄
한국어
저축
中文
储蓄
Bahasa Indonesia
tabungan
ภาษาไทย
การออม
Español
ahorro
Français
épargne
Deutsch
Ersparnis
Português
poupança

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の家計貯蓄率は国際的に注目されている

    Tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình của Nhật Bản được chú ý trên toàn thế giới.

  • これらの要素が絡み合い、日本の貯蓄率に反映している

    Những yếu tố này đan xen và phản ánh trong tỷ lệ tiết kiệm của Nhật Bản.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.