N1Danh từ
諾威
ノルウェー
Nghĩa
- 1.Na Uy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Norway
- Tiếng Việt
- Na Uy
- 日本語
- ノルウェー
- 한국어
- 노르웨이
- 中文
- 挪威
- Bahasa Indonesia
- Norwegia
- ภาษาไทย
- นอร์เวย์
- Español
- Noruega
- Français
- Norvège
- Deutsch
- Norwegen
- Português
- Noruega
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.