N1Danh từ
謎かけ
なぞかけ
Nghĩa
- 1.đưa ra câu đố
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- telling a riddle
- Tiếng Việt
- đưa ra câu đố
- 日本語
- 謎かけ
- 한국어
- 수수께끼를 내기
- 中文
- 出谜语
- Bahasa Indonesia
- mengisahkan teka-teki
- ภาษาไทย
- เล่าเรื่องปริศนา
- Español
- contar un acertijo
- Français
- raconter une énigme
- Deutsch
- Rätsel erzählen
- Português
- contar uma charada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.