Từ vựng
N1Danh từ

誰々

だれだれ

Nghĩa

  • 1.người nào đó
  • 2.ai?
  • 3.những người nào?

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
so-and-so, who?, which people?
Tiếng Việt
người nào đó, ai?, những người nào?
日本語
誰か, 誰?, どの人たち?
한국어
누구누구, 누구?, 어떤 사람들?
中文
某某人, 谁?, 哪些人?
Bahasa Indonesia
si anu, ใคร?
ภาษาไทย
ใครบางคน
Español
fulano, quién?
Français
machin
Deutsch
so-und-so
Português
fulano

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.