Từ vựng
N1Danh từ

誰でも

だれでも

Nghĩa

  • 1.bất kỳ ai
  • 2.mọi người
  • 3.tất cả mọi người

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
anyone, anybody, everyone
Tiếng Việt
bất kỳ ai, mọi người, tất cả mọi người
日本語
誰でも, 全ての人
한국어
아무나, 누구나, 모두
中文
任何人, 人人, 所有人
Bahasa Indonesia
siapa saja
ภาษาไทย
ใครก็ได้
Español
cualquiera
Français
quiconque
Deutsch
jeder
Português
qualquer um

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.