Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

誇る

ほこる

Nghĩa

  • 1.tự hào về

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to boast of, to be proud of, to take pride in
Tiếng Việt
tự hào về
日本語
誇る
한국어
자랑하다
中文
自豪, 夸耀
Bahasa Indonesia
membanggakan, bangga akan, mendapatkan kebanggaan di
ภาษาไทย
ภูมิใจใน, ภูมิใจ, ภูมิใจใน
Español
presumir de, enorgullecerse de, enorgullecer en
Français
se vanter de, être fier de, prendre fierté dans
Deutsch
stolz sein auf, stolz sein über, stolz nehmen in
Português
orgulhar-se de, orgulhar-se de, ter orgulho em

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.