Từ vựng
N1Danh từ

誇り

ほこり

Nghĩa

  • 1.niềm tự hào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pride, boast, credit (to)
Tiếng Việt
niềm tự hào
日本語
誇り
한국어
자부심
中文
骄傲, 自豪
Bahasa Indonesia
kebanggaan, pujian, kredit (pada)
ภาษาไทย
ความภาคภูมิใจ, การโอ้อวด, เครดิต (ให้)
Español
orgullo, gloria, crédito (a)
Français
fierté, gloire, crédit (à)
Deutsch
Stolz, Ruhm, Gutschrift (an)
Português
orgulho, fama, crédito

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 田中さんは、看護師として誇りを持っています。

    Y tá Tanaka tự hào về việc là một y tá.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.