N1Động từ nhóm 1
許す
ゆるす
Nghĩa
- 1.cho phép
- 2.đồng ý
- 3.chấp thuận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to permit, to allow, to approve
- Tiếng Việt
- cho phép, đồng ý, chấp thuận
- 日本語
- 許可する, 許す, 承認する
- 한국어
- 허락하다, 허용하다, 승인하다
- 中文
- 允许, 允许, 批准
- Bahasa Indonesia
- mengizinkan
- ภาษาไทย
- อนุญาต
- Español
- permitir
- Français
- permettre
- Deutsch
- erlauben
- Português
- permitir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.