Từ vựng
N1Danh từ

茶舗

ちゃほ

Nghĩa

  • 1.cửa hàng trà

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tea store
Tiếng Việt
cửa hàng trà
日本語
茶屋, 茶店
한국어
차 가게
中文
茶店
Bahasa Indonesia
toko teh
ภาษาไทย
ร้านชา
Español
tienda de té
Français
magasin de thé
Deutsch
Teeladen
Português
loja de chá

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.