Từ vựng
N1Danh từ

芳醇

ほうじゅん

Nghĩa

  • 1.ngọt ngào (hương vị hoặc hương thơm, đặc biệt là rượu)
  • 2.tươi
  • 3.có độ đậm đặc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mellow (flavor or fragrance, esp. alcohol), rich, full-bodied
Tiếng Việt
ngọt ngào (hương vị hoặc hương thơm, đặc biệt là rượu), tươi, có độ đậm đặc
日本語
まろやか(風味や香り,特にアルコール), リッチ, フルボディ
한국어
부드러운(맛 또는 향기, 특히 술), 풍부한, 풀바디
中文
醇厚(口味或香气,特别是酒), 丰富, 浓郁
Bahasa Indonesia
kaya rasa
ภาษาไทย
อร่อย
Español
rico
Français
riches
Deutsch
vollmundig
Português
rico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.