Từ vựng
N1Danh từ

舗装

ほそう

Nghĩa

  • 1.lát đường
  • 2.bề mặt đường
  • 3.vỉa hè

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
paving (a road), surfacing (with asphalt, concrete, etc.), pavement
Tiếng Việt
lát đường, bề mặt đường, vỉa hè
日本語
舗装する, アスファルトで覆う, 舗道
한국어
포장, 표면화, 포장 도로
中文
铺设(道路), 表面(沥青,混凝土等), 路面
Bahasa Indonesia
pengaspalan
ภาษาไทย
การปูถนน
Español
asfaltado
Français
revêtement
Deutsch
Asphaltierung
Português
pavimentação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.