Từ vựng
N1Danh từ

脾腫

ひしゅ

Nghĩa

  • 1.lách to

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
splenomegaly, enlarged spleen
Tiếng Việt
lách to
日本語
脾腫
한국어
비대
中文
脾肿大, 脾脏肿大
Bahasa Indonesia
pembesaran limpa
ภาษาไทย
ม้ามโต
Español
esplenomegalia
Français
splénomégalie
Deutsch
Milzvergrößerung
Português
esplenomegalia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.