Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

腫れる

はれる

Nghĩa

  • 1.sưng lên
  • 2.sưng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to swell (from inflammation), to become swollen
Tiếng Việt
sưng lên, sưng
日本語
腫れる, 膨れる
한국어
부풀다, 부풀어 오르다
中文
肿胀, 肿大的
Bahasa Indonesia
bengkak
ภาษาไทย
บวม
Español
hincharse
Français
enfler
Deutsch
anschwellen
Português
inchar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.