Từ vựng
N1Danh từ

艶々

つやつや

Nghĩa

  • 1.bóng bẩy
  • 2.sáng bóng
  • 3.trơn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
glossy, bright, slick
Tiếng Việt
bóng bẩy, sáng bóng, trơn
日本語
艶々
한국어
윤기 나는, 밝은, 매끄러운
中文
光亮, 明亮, 滑
Bahasa Indonesia
berkilau
ภาษาไทย
แวววาว
Español
brillante
Français
brillant
Deutsch
glänzend
Português
brilhante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.