N1Danh từ
罷り
まかり
Nghĩa
- 1.tiếp đầu ngữ nhấn mạnh
- 2.tiếp đầu ngữ khiêm tốn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- emphatic verbal prefix, humble verbal prefix
- Tiếng Việt
- tiếp đầu ngữ nhấn mạnh, tiếp đầu ngữ khiêm tốn
- 日本語
- 罷り, 謙譲形
- 한국어
- 강조 접두사, 겸손 접두사
- 中文
- 强调性动词前缀, 谦辞前缀
- Bahasa Indonesia
- awalan verbal menekankan
- ภาษาไทย
- คำนำหน้าแสดงความถ่อมตน
- Español
- prefijo verbal enfático
- Français
- préfixe verbal emphatique
- Deutsch
- emphatisches Verbpräfix
- Português
- prefixo verbal enfático
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.