Từ vựng
N1Danh từ

褥瘡

じょくそう

Nghĩa

  • 1.loét do tì đè
  • 2.loét giường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bedsore, pressure ulcer
Tiếng Việt
loét do tì đè, loét giường
한국어
욕창
中文
褥疮
Bahasa Indonesia
kecacatan akibat tekanan
ภาษาไทย
แผลกดทับ
Español
úlcera por presión
Français
ulcère de décubitus
Deutsch
Druckgeschwür
Português
úlcera de pressão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.