Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

畝る

うねる

Nghĩa

  • 1.uốn (đường, sông, v.v.)
  • 2.đi quanh
  • 3.vặn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to wind (of a road, river, etc.), to meander, to twist
Tiếng Việt
uốn (đường, sông, v.v.), đi quanh, vặn
日本語
道や川などを曲がる, 迷走する, ねじれる
한국어
도로, 강 등이 구불구불하다, 구불구불하다, 틀어지다
中文
沿着(道路,河流等)蜿蜒而行, 蜿蜒, 扭曲
Bahasa Indonesia
berkelok
ภาษาไทย
คดเคี้ยว
Español
deformar
Français
sinuer
Deutsch
winden
Português
torcer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.