N1Danh từ
壟畝
ろうほ
Nghĩa
- 1.gò và lối đi giữa các cánh đồng
- 2.countryside
- 3.thôn dã
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ridges of and paths between fields, countryside, civilian
- Tiếng Việt
- gò và lối đi giữa các cánh đồng, countryside, thôn dã
- 日本語
- フィールド間の隆起と道, 田舎, 市民
- 한국어
- 밭의 능선과 길, 시골, 민간인
- 中文
- 田地的脊和田间小路, 乡村, 平民
- Bahasa Indonesia
- ladang
- ภาษาไทย
- เขตการเกษตร
- Español
- caminos rurales
- Français
- ridges et sentiers
- Deutsch
- Furchen, ländlich
- Português
- rampas
Kanji được dùng
壟畝
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.