N1Danh từ
畝り
うねり
Nghĩa
- 1.sóng
- 2.uốn lượn
- 3.đi quanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- undulation, winding, meandering
- Tiếng Việt
- sóng, uốn lượn, đi quanh
- 日本語
- 波状, 巻くこと, 蛇行
- 한국어
- 파동, 구불구불, 꼬불꼬불
- 中文
- 波动, 蜿蜒, 蜿蜒
- Bahasa Indonesia
- gelombang
- ภาษาไทย
- ระลอก
- Español
- ondulación, serpenteante
- Français
- ondulation, sinusoïdal
- Deutsch
- Welle, Winden
- Português
- ondulação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.