Từ vựng
N1Danh từ

牧畜

ぼくちく

Nghĩa

  • 1.chăn nuôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stock-farming, livestock farming, cattle breeding
Tiếng Việt
chăn nuôi
日本語
牧畜, 家畜飼育
한국어
축산업
中文
畜牧业, 牲畜饲养
Bahasa Indonesia
ternak, peternakan
ภาษาไทย
การเลี้ยงโค, การเลี้ยงสัตว์
Español
ganadería, cría de ganado
Français
élevage, élevage de bétail
Deutsch
Viehzucht, Rinderzucht
Português
pecuária, criação de gado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.