Từ vựng
N1Danh từ

永逝

えいせい

Nghĩa

  • 1.cái chết
  • 2.ra đi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
death, dying
Tiếng Việt
cái chết, ra đi
日本語
死去, 永逝
한국어
죽음, 영원한 죽음
中文
死亡, 去世
Bahasa Indonesia
kematian
ภาษาไทย
ความตาย
Español
muerte
Français
mort
Deutsch
Tod
Português
morte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.