Từ vựng
N1Danh từ

欣悦

きんえつ

Nghĩa

  • 1.niềm vui
  • 2.vui vẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
joy, gladness
Tiếng Việt
niềm vui, vui vẻ
日本語
欣悦, 喜び
한국어
기쁨, 즐거움
中文
喜悦, 高兴
Bahasa Indonesia
kebahagiaan, keceriaan
ภาษาไทย
ความสุข, ความประทับใจ
Español
alegría, alegría
Français
joie, contentement
Deutsch
Freude, Glück
Português
alegria, contentamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.