N1Danh từ
悦哉
えっさい
Nghĩa
- 1.sói (diều hâu Nhật Bản)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- musket (male Japanese sparrowhawk)
- Tiếng Việt
- sói (diều hâu Nhật Bản)
- 日本語
- 悦哉, 日本の雀鹰
- 한국어
- 총기(남자 일본 매)
- 中文
- 火枪
- Bahasa Indonesia
- musket, elang jantan
- ภาษาไทย
- นกเหยี่ยว
- Español
- musket (halcón japonés)
- Français
- faucon (par exemple, faucon japonais)
- Deutsch
- Muskete, japanischer Sperber
- Português
- sparrowhawk (falcão japonês)
Kanji được dùng
悦哉
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.