N1Danh từ
梟帥
たける
Nghĩa
- 1.lãnh đạo bộ lạc hùng mạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- leader of a powerful tribe
- Tiếng Việt
- lãnh đạo bộ lạc hùng mạnh
- 日本語
- 強大な部族の指導者
- 한국어
- 강력한 부족의 지도자
- 中文
- 强大部落的首领
- Bahasa Indonesia
- pemimpin suku
- ภาษาไทย
- หัวหน้าชนเผ่า
- Español
- líder tribal
- Français
- chef de tribu
- Deutsch
- Stammführer
- Português
- líder de tribo
Kanji được dùng
梟帥
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.