Từ vựng
N1Danh từ

放牧

ほうぼく

Nghĩa

  • 1.chăn thả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pasturage, grazing
Tiếng Việt
chăn thả
日本語
放牧, 放牧
한국어
방목, 조사
中文
放牧, 放牧
Bahasa Indonesia
penggembalaan
ภาษาไทย
การเลี้ยงสัตว์
Español
pastoreo
Français
pâturage
Deutsch
Weidegang
Português
pastoreio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.