Từ vựng
N1Danh từ

敦朴

とんぼく

Nghĩa

  • 1.trung thực và mộc mạc
  • 2.đơn giản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
honest and homely, simple
Tiếng Việt
trung thực và mộc mạc, đơn giản
日本語
正直で素朴な, シンプル
한국어
정직하고 소박한, 단순한
中文
诚实和朴素, 简单
Bahasa Indonesia
sederhana dan jujur
ภาษาไทย
ซื่อสัตย์และเรียบง่าย
Español
sencillo y honesto
Français
simple et homely
Deutsch
einfach und ehrlich
Português
honesto e simples

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.