N1Danh từ
敦朴
とんぼく
Nghĩa
- 1.trung thực và mộc mạc
- 2.đơn giản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- honest and homely, simple
- Tiếng Việt
- trung thực và mộc mạc, đơn giản
- 日本語
- 正直で素朴な, シンプル
- 한국어
- 정직하고 소박한, 단순한
- 中文
- 诚实和朴素, 简单
- Bahasa Indonesia
- sederhana dan jujur
- ภาษาไทย
- ซื่อสัตย์และเรียบง่าย
- Español
- sencillo y honesto
- Français
- simple et homely
- Deutsch
- einfach und ehrlich
- Português
- honesto e simples
Kanji được dùng
敦朴
Từ liên quan
倫敦
ロンドン
Luân Đôn
N1素朴
そぼく
đơn giản, mộc mạc
N1純朴
じゅんぼく
đơn giản và trung thực, không tinh vi
N1質朴
しつぼく
đơn giản (và trung thực), có tấm lòng đơn giản
N1朴直
ぼくちょく
sự đơn giản, tính trung thực
N1朴訥
ぼくとつ
không tinh vi, thẳng thắn
N1厚朴
こうぼく
vỏ cây magnolia lớn Nhật Bản (dùng trong y học Trung Quốc)
N1朴伴
ぼくはん
Camellia japonica 'Bokuhan' (giống trà thông thường)
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.