N1Danh từ
斬奸
ざんかん
Nghĩa
- 1.giết ác nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- killing a villain (with a sword, dagger, etc.)
- Tiếng Việt
- giết ác nhân
- 日本語
- 斬奸
- 한국어
- 악당 처치
- 中文
- 斩奸
- Bahasa Indonesia
- membunuh penjahat
- ภาษาไทย
- ฆ่าคนชั่ว
- Español
- matar villano
- Français
- tuer un méchant
- Deutsch
- Bösewicht töten
- Português
- matar vilão
Kanji được dùng
斬奸
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.