Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

斬る

きる

Nghĩa

  • 1.giết bằng dao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to kill (a human) using a blade (sword, machete, knife, etc.), to slice (off), to lop (off)
Tiếng Việt
giết bằng dao
日本語
斬る
한국어
베다
中文
斩杀
Bahasa Indonesia
membunuh dengan pedang
ภาษาไทย
ฆ่าด้วยดาบ
Español
matar con cuchillo
Français
tuer avec une lame
Deutsch
töten mit Klinge
Português
matar com lâmina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.