Từ vựng
N1Danh từ

敬慕

けいぼ

Nghĩa

  • 1.tình yêu và tôn trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
love and respect
Tiếng Việt
tình yêu và tôn trọng
日本語
敬慕
한국어
사랑과 존경
中文
爱与尊重
Bahasa Indonesia
cinta dan hormat
ภาษาไทย
รักและเคารพ
Español
amor y respeto
Français
amour et respect
Deutsch
Liebe und Respekt
Português
amor e respeito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.