N1Danh từ
慷慨
こうがい
Nghĩa
- 1.phẫn nộ chính nghĩa
- 2.thương nhớ tổ quốc
- 3.khó khăn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- righteous indignation, patriotic lamentation, deploration
- Tiếng Việt
- phẫn nộ chính nghĩa, thương nhớ tổ quốc, khó khăn
- 日本語
- 慷慨, 義憤, 感傷
- 한국어
- 의로운 분노, 애국적 감정, 애도
- 中文
- 慷慨, 义愤, 哀叹
- Bahasa Indonesia
- kemarahan yang benar, ratapan patriotik, penyesalan
- ภาษาไทย
- ความโกรธที่ถูกต้อง, การโศกเศร้าทางชาติ, ความเศร้าโศก
- Español
- indignación, lamento patriótico, deploración
- Français
- indignation, lamentation patriote, déploration
- Deutsch
- gerechter Zorn, patriotische Klage, Bedauern
- Português
- indignação, lamento patriótico, deploração
Kanji được dùng
慷慨
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.