N1Động từ nhóm 2
慨する
がいする
Nghĩa
- 1.hối tiếc
- 2.thương tiếc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to regret, to deplore
- Tiếng Việt
- hối tiếc, thương tiếc
- 한국어
- 후회하다, 애도하다
- 中文
- 遗憾, 哀悼
- Bahasa Indonesia
- menyesal, mengutuk
- ภาษาไทย
- เสียใจ, ประณาม
- Español
- lamentar, deplorar
- Français
- regretter, déplorer
- Deutsch
- bedauern, deplorieren
- Português
- lamentar, deplorar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.