Từ vựng
N1Danh từ

恥丘

ちきゅう

Nghĩa

  • 1.mô hôi
  • 2.mô thiêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mons pubis, mons veneris
Tiếng Việt
mô hôi, mô thiêng
日本語
恥丘, 恥丘
한국어
음순
中文
耻丘, 阴阜
Bahasa Indonesia
vulva
ภาษาไทย
เนินหัวหน่าว
Español
monte púbico
Français
mont de Vénus
Deutsch
Venushügel
Português
monte púbico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.