đồi, hầm
On'yomi (音読み)
- キュウ
Kun'yomi (訓読み)
- おか
Về kanji này
Kanji 「丘」 có nghĩa chính là "đồi" hoặc "gò". Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép thông dụng với 「丘」 là "丘陵" (きゅうりょう) có nghĩa là "đồi", "砂丘" (さきゅう) nghĩa là "cồn cát", và "墳丘" (ふんきゅう) nghĩa là "mộ gò". Những từ này giúp bạn hình dung những dạng địa hình khác nhau. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn sẽ gặp nhiều trong các bối cảnh liên quan đến thiên nhiên và địa lý.
Câu ví dụ
丘の上から美しい景色が見えた。
Một khung cảnh đẹp có thể nhìn thấy từ đỉnh đồi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hill, knoll
- Tiếng Việt
- đồi, hầm
- 日本語
- 丘, 小山
- 한국어
- 언덕, 작은 언덕
- 中文
- 丘陵, 小山
- id
- bukit, gundukan
- th
- เนิน, เนินเขา
- es
- colina, montículo
- fr
- colline, butte
- de
- Hügel, Häuslein
- pt
- colina, morro
Từ ghép phổ biến
- 丘陵hill, hillock, rolling hills
- 砂丘sand dune, sand hill
- 墳丘tumulus, grave mound
- 円丘knoll, hummock
- 丘上hilltop
- 丘疹pimple, papule
- 比丘bhikkhu (fully ordained Buddhist monk)
- 恥丘mons pubis, mons veneris
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.