N1Danh từ
帆船
はんせん
Nghĩa
- 1.tàu buồm
- 2.thuyền buồm
- 3.hải hành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sailing ship, sailing boat, sailing vessel
- Tiếng Việt
- tàu buồm, thuyền buồm, hải hành
- 日本語
- セーリング船, 帆付きの船, 帆船
- 한국어
- 범선, 세일 보트, 항해 선박
- 中文
- 帆船, 航行船, 帆船
- Bahasa Indonesia
- kapal layar
- ภาษาไทย
- เรือใบ
- Español
- barco de vela
- Français
- navire à voile
- Deutsch
- Segelschiff
- Português
- barco à vela
Kanji được dùng
Câu ví dụ
帆船の冒険に出発した
Đã khởi hành cho cuộc phiêu lưu trên thuyền buồm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.