Từ vựng
N1Danh từ

艦船

かんせん

Nghĩa

  • 1.tàu chiến
  • 2.tàu hải quân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
warships and other vessels, naval vessels
Tiếng Việt
tàu chiến, tàu hải quân
日本語
軍艦その他の船舶, 海軍艦艇
한국어
전투함 및 기타 선박, 해양 선박
中文
军舰和其他船只, 海军舰艇
Bahasa Indonesia
kapal perang, kapal angkatan laut
ภาษาไทย
เรือรบ, เรือรบทางทะเล
Español
buques de guerra, navíos
Français
navires de guerre, vaisseaux navals
Deutsch
Kriegsschiffe, Marine
Português
navios de guerra, embarcações navais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.