Từ vựng
N1Danh từ

弄り

いじり

Nghĩa

  • 1.mày mò

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
meddling, fumbling, fondling
Tiếng Việt
mày mò
日本語
いじること
한국어
꺼내다
中文
弄弄
Bahasa Indonesia
mengutak-atik
ภาษาไทย
ยุ่งเกี่ยว
Español
manoseando
Français
tripoter
Deutsch
wühlen
Português
mexer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.