N1Danh từ
弄ぶ
もてあそぶ
Nghĩa
- 1.chơi đùa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to play with (a toy, one's hair, etc.), to fiddle with, to toy with (another's emotions, etc.)
- Tiếng Việt
- chơi đùa
- 日本語
- 遊びに使う
- 한국어
- 가지고 놀다
- 中文
- 玩弄
- Bahasa Indonesia
- bermain dengan
- ภาษาไทย
- เล่นกับ
- Español
- jugar con
- Français
- jouer avec
- Deutsch
- spielen mit
- Português
- brincar com
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.