Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

屯う

たむろう

Nghĩa

  • 1.tập trung (người)
  • 2.tập hợp
  • 3.tán gẫu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to gather (of people), to assemble, to hang out
Tiếng Việt
tập trung (người), tập hợp, tán gẫu
日本語
集まる(人の), 集結する, たむろする
한국어
모이다 (사람), 조립하다, 어울리다
中文
聚集(人), 集合, 闲逛
Bahasa Indonesia
mengumpulkan
ภาษาไทย
มารวมตัวกัน
Español
reunir
Français
rassembler
Deutsch
versammeln
Português
juntar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.