Từ vựng
N1Danh từ

娑婆

しゃば

Nghĩa

  • 1.thế giới này
  • 2.cuộc sống này
  • 3.thế giới tự do

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
this world, this life, the free world (outside of prison, the army, red light district, etc.)
Tiếng Việt
thế giới này, cuộc sống này, thế giới tự do
日本語
娑婆, この世界, 自由な世界
한국어
이 세상, 이 생, 자유로운 세상
中文
娑婆, 此生, 自由世界
Bahasa Indonesia
dunia ini
ภาษาไทย
โลกนี้
Español
este mundo
Français
ce monde
Deutsch
dieses Leben
Português
este mundo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.