N1Danh từ
婆さん
ばあさん
Nghĩa
- 1.bà
- 2.phụ nữ lớn tuổi
- 3.công dân nữ cao tuổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grandmother, old woman, female senior citizen
- Tiếng Việt
- bà, phụ nữ lớn tuổi, công dân nữ cao tuổi
- 日本語
- 婆さん, おばあさん
- 한국어
- 할머니, 노인 여성, 여성 노인
- 中文
- 祖母, 老妇人, 女性老年人
- Bahasa Indonesia
- nenek
- ภาษาไทย
- ย่า
- Español
- abuela
- Français
- grand-mère
- Deutsch
- Großmutter
- Português
- avó
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.