N1Danh từ
奔放
ほんぽう
Nghĩa
- 1.hoang dã
- 2.không kiềm chế
- 3.phóng khoáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wild, uninhibited, extravagant
- Tiếng Việt
- hoang dã, không kiềm chế, phóng khoáng
- 日本語
- 奔放, 自由な, 派手な
- 한국어
- 자유로운, 겉치레, 호화로운
- 中文
- 放荡, 无拘无束, 奢华
- Bahasa Indonesia
- liar, tidak terikat, ekstravagant
- ภาษาไทย
- ดุร้าย, ไม่มีการควบคุม, ฟุ่มเฟือย
- Español
- salvaje, sin inhibiciones, extravagante
- Français
- sauvage, démesuré, extravagant
- Deutsch
- wild, ungebunden, extravagant
- Português
- selvagem, desinibido, extravagante
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼の妄想は時折奔放に過ぎる。
Những ảo tưởng của anh ta đôi khi trở nên mất kiểm soát.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.