Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

妬く

やく

Nghĩa

  • 1.ghen tỵ
  • 2.ghen ghét
  • 3.đố kỵ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be jealous of, to be envious of, to envy
Tiếng Việt
ghen tỵ, ghen ghét, đố kỵ
日本語
妬く, 嫉妬する, 遭う
한국어
질투하다, 시기하다, 부러워하다
中文
嫉妒, 羡慕, 怨恨
Bahasa Indonesia
iri
ภาษาไทย
รู้สึกอิจฉา
Español
envidiar
Français
envier
Deutsch
beneiden
Português
invejar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.