Từ vựng
N1Tính từ i

妬ましい

ねたましい

Nghĩa

  • 1.đáng ghen tỵ
  • 2.ghen tỵ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
jealous, envious
Tiếng Việt
đáng ghen tỵ, ghen tỵ
日本語
妬ましい, 嫉妬する
한국어
질투, 부러워하는
中文
嫉妒, 羡慕
Bahasa Indonesia
iri
ภาษาไทย
ที่อิจฉา
Español
celoso
Français
jaloux
Deutsch
eifersüchtig
Português
ciumento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.