N1Động từ nhóm 1
嘱す
しょくす
Nghĩa
- 1.giao phó cho
- 2.hy vọng vào
- 3.có kỳ vọng lớn cho
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to entrust (someone) with, to pin one's hopes on (someone's future), to have great expectations for
- Tiếng Việt
- giao phó cho, hy vọng vào, có kỳ vọng lớn cho
- 日本語
- 任せる, 未来に期待する, 大きな期待を持つ
- 한국어
- 위임하다, 미래에 기대하다, 크게 기대하다
- 中文
- 委托给, 寄希望于, 抱有很高期望
- Bahasa Indonesia
- menyerahkan pada
- ภาษาไทย
- มอบหมายให้
- Español
- confiar a
- Français
- confier à
- Deutsch
- anvertrauen
- Português
- delegar a
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.