N1Động từ nhóm 1
嘆く
なげく
Nghĩa
- 1.than thở
- 2.đau buồn
- 3.tiếc nuối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to lament, to grieve, to regret
- Tiếng Việt
- than thở, đau buồn, tiếc nuối
- 日本語
- 嘆く, 悲しむ
- 한국어
- 탄식하다, 슬퍼하다, 후회하다
- 中文
- 叹息, 悲伤, 后悔
- Bahasa Indonesia
- meratapi
- ภาษาไทย
- โศกเศร้า
- Español
- lamentar
- Français
- déplorer
- Deutsch
- trauern
- Português
- lamentar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.