Từ vựng
N1Danh từ

匕箸

ひちょ

Nghĩa

  • 1.thìa và đũa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spoon and chopsticks
Tiếng Việt
thìa và đũa
日本語
ひちょ
한국어
숟가락과 젓가락
中文
勺子与筷子
Bahasa Indonesia
sendok dan sumpit
ภาษาไทย
ช้อนและตะเกียบ
Español
cucharón y palillos
Français
cuillère et baguettes
Deutsch
Löffel und Stäbchen
Português
colher e hashis

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.