N1Danh từ
儒艮
ジュゴン
Nghĩa
- 1.dugong
- 2.lợn biển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dugong (Dugong dugon), sea pig
- Tiếng Việt
- dugong, lợn biển
- 日本語
- ジュゴン
- 한국어
- 듀공
- 中文
- 海牛, 海豚
- Bahasa Indonesia
- dugong
- ภาษาไทย
- ดูกอง
- Español
- dugong
- Français
- dugong
- Deutsch
- Seekuh
- Português
- dugong
Kanji được dùng
儒艮
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.