Từ vựng
N1Danh từ

俚謡

りよう

Nghĩa

  • 1.ballad
  • 2.bài hát dân gian
  • 3.bài hát phổ biến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ballad, folk song, popular song
Tiếng Việt
ballad, bài hát dân gian, bài hát phổ biến
日本語
バラード, 民謡, ポピュラーソング
한국어
발라드, 민속 노래, 대중가요
中文
民谣, 民歌, 流行歌曲
Bahasa Indonesia
balada, lagu populer
ภาษาไทย
เพลงพื้นบ้าน
Español
balada, canción popular
Français
ballade, chanson
Deutsch
Ballade, Volkssong
Português
balada, canção popular

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.