Từ vựng
N1Danh từ

伯叔

はくしゅく

Nghĩa

  • 1.anh em trai của cha

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brothers, one's father's brothers
Tiếng Việt
anh em trai của cha
日本語
伯叔
한국어
아버지의 형제
中文
父亲的兄弟
Bahasa Indonesia
saudara
ภาษาไทย
พี่น้อง
Español
hermanos
Français
frères
Deutsch
Brüder
Português
irmãos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.