N1Danh từ
令嬢
れいじょう
Nghĩa
- 1.con gái (của bạn)
- 2.cô gái trẻ
- 3.con gái trong gia đình tốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (your) daughter, young woman, daughter of a good family
- Tiếng Việt
- con gái (của bạn), cô gái trẻ, con gái trong gia đình tốt
- 日本語
- 令嬢
- 한국어
- (당신의) 딸, 젊은 여성, 명문가의 딸
- 中文
- (您的)女儿, 年轻女性, 名门之女
- Bahasa Indonesia
- (putri Anda), wanita muda, putri dari keluarga baik
- ภาษาไทย
- (ลูกสาวของคุณ), หญิงสาว, ลูกสาวจากครอบครัวที่ดี
- Español
- (tu) hija, joven mujer, hija de buena familia
- Français
- (ta) fille, jeune femme, fille de bonne famille
- Deutsch
- (deine) Tochter, junge Frau, Tochter aus gutem Hause
- Português
- (sua) filha, jovem mulher, filha de boa família
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.